So sánh xe Hyundai SantaFe 2020 vs Toyota Fortuner 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
TM
AN160
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2393
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4795
Chiều Rộng (mm)
1890
1855
Chiều Cao (mm)
1680
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1635
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1644
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 e-VGT
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
149
110
Công suất cực đại (hp)
200
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1600-2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu trực tiếp
-
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.94
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.82
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.84
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED 3D
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu đen
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
Màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
3 chấu Urethane, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inches
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-