So sánh xe Hyundai SantaFe 2021 vs Chevrolet Trailblazer 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2011
Năm kết thúc thế hệ
2024
2020
Mã thế hệ
TM
RG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2776
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4887
Chiều Rộng (mm)
1890
1902
Chiều Cao (mm)
1680
1852
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1635
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1644
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
221
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2150
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2735

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 e-VGT
2.8 L Duramax I4-T
Công suất cực đại (kW)
149
-
Công suất cực đại (hp)
200
197
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.94
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED 3D
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu đen
Da, 2 tông màu đen/xám
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
Da, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎