So sánh xe Hyundai SantaFe 2021 vs Kia Sorento 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
TM
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2199
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4810
Chiều Rộng (mm)
1890
1900
Chiều Cao (mm)
1680
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1635
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1644
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.780
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1870
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 e-VGT
SmartStream G 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW)
149
-
Công suất cực đại (hp)
200
178
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.94
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.82
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
44.2 / 60
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.49

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED 3D
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu đen
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Gập 6:4; phẳng
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5; phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
10.25 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-