So sánh xe Hyundai SantaFe 2015 vs Toyota Fortuner 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
DM/NC
AN60
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4705
Chiều Rộng (mm)
1880
1840
Chiều Cao (mm)
1680
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1647
1840 - 1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2450
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 Theta II MPI
2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i
Công suất cực đại (kW)
131
-
Công suất cực đại (hp)
176
158
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
3800
Kiểu dáng động cơ
I
2TR - FE
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
AT
Hộp số tự động 4 cấp
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
65
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 2
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió 16”
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
HID
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Ăng ten trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện
Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Trượt
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎