So sánh xe Hyundai SantaFe 2.4L 4WD 2014 vs Mitsubishi Pajero Sport D 4x2 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2016
Mã thế hệ
DM/NC
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4695
Chiều Rộng (mm)
1880
1815
Chiều Cao (mm)
1680
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1717
1950
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2650
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 Theta II MPI
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
131
-
Công suất cực đại (hp)
176
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
2000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
70
Tốc độ tối đa (km/h)
190
164
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
LCD
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm ghế lái
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎