So sánh xe Hyundai SantaFe 2.4L HTRAC 2019 vs Mitsubishi Pajero Sport G 4x4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2008
Năm kết thúc thế hệ
2024
2016
Mã thế hệ
TM
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4695
Chiều Rộng (mm)
1890
1815
Chiều Cao (mm)
1680
1825
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1635
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1644
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1995

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.4 GDI
6B31 Mivec V6
Công suất cực đại (kW)
140
-
Công suất cực đại (hp)
188
220
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
281
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.47
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.92
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
HID thấu kính
Cụm đèn sau
LED 3D
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu đen
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
LCD
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
DVD/USB/HDMI/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-