So sánh xe Hyundai SantaFe 2024 vs Isuzu MU-X 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2497
1898
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4825
Chiều Rộng (mm)
1900
1860
Chiều Cao (mm)
1770
1860
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
245/45 R21
255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2650
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 GDi
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW)
143
110
Công suất cực đại (hp)
194
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
RZ4E-TC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun dầu điện tử common rail
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
198
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.72
6.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.09
8.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.69
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
EURO 4
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, sưởi vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ, sưởi ghế
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-