So sánh xe Hyundai SantaFe Cao cấp 2.5L HTRAC 2022 vs Ford Everest Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
TM
U704/UB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2497
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4914
Chiều Rộng (mm)
1900
1923
Chiều Cao (mm)
1730
1842
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1820
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
831/782 (5 chỗ / 7 chỗ)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G2.5
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
134
154.3
Công suất cực đại (hp)
180
209.8
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750-2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Bi Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.27
8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.28
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.53
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED 3D
LED
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu nâu
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Chỉnh tay
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa
10 loa Harman Kardon
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-