So sánh xe Hyundai SantaFe CLX 2.2 AT 2007 vs BMW X3 xDrive20i 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2005
2017
Năm kết thúc thế hệ
2012
2024
Mã thế hệ
CM
G01/F97/G08
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2188
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4708
Chiều Rộng (mm)
1890
1891
Chiều Cao (mm)
1725
1676
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1636
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
204
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
19 inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1875
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
550 - 1.600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 VGT
B48
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
158
184
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5000 – 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
353
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
1350 – 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.7
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
-
Hệ thống treo sau
-
-
Phanh trước
-
-
Phanh sau
-
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ Digital 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Chỉnh cơ
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
Hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon 16 loa; công suất 600 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎