So sánh xe Hyundai SantaFe Exclusive 2.5L 2024 vs Toyota Corolla Cross 1.8V 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4460
Chiều Rộng (mm)
1900
1825
Chiều Cao (mm)
1770
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
1360
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 GDi
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
143
103
Công suất cực đại (hp)
194
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
198
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.31
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.31
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.54
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED (chiếu xa/gần)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎