So sánh xe Hyundai SantaFe Hybrid 1.6L HTRAC 2025 vs Mazda CX8 Premium 2.5 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4900
Chiều Rộng (mm)
1900
1840
Chiều Cao (mm)
1770
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/45R20
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2365
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
209 - 742

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.6 T-GD
Skyactiv-G (PY-VPS)
Công suất cực đại (kW)
132
-
Công suất cực đại (hp)
177
188/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
252/4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.37
8,75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.11
12,91
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.94
6,73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
Normal - Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
60
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264/1700
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
235/5600
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
367/1000 - 4100
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa Nâu Đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog & Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Chỉnh điện và sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
8 inch
Hệ thống loa
12 loa Bose
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎