So sánh xe Hyundai SantaFe Hybrid 1.6L HTRAC 2025 vs Toyota Fortuner 2.7L 4x4 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
AN150
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4795
Chiều Rộng (mm)
1900
1855
Chiều Cao (mm)
1770
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/45R20
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
2025
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2620
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.6 T-GD
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
Công suất cực đại (kW)
132
122
Công suất cực đại (hp)
177
164
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.2
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.37
11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.11
14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.94
9.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
60
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264/1700
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
235/5600
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
367/1000 - 4100
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch navigation
Hệ thống loa
12 loa Bose
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-