So sánh xe Hyundai SantaFe Hybrid 1.6L HTRAC 2026 vs Kia Sorento Signature 2.2 AT AWD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1598
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
1900
Chiều Cao (mm)
1770
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
578
Kích thước lốp/lazang
255/45R20
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2570
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.6 T-GD
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
132
148
Công suất cực đại (hp)
177
198
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
-
Loại hộp số
AT
DCT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.37
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.11
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.94
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
60
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264/1700
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
235/5600
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
367/1000 - 4100
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
AVN 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-