So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.0 AT 4WD 2007 vs Dodge Journey R/T 2.7 V6 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2005
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
CM
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2736
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4888
Chiều Rộng (mm)
1890
1834
Chiều Cao (mm)
1725
1691
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2890
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 VGT
EER
Công suất cực đại (hp)
151
185
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
256
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm tuần tự (MPI)
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết

Ngoại thất

Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ/thường
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Chỉnh cơ
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60/40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-