So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.2L 2007 vs Toyota Zace DX 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2188
1781
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4390
Chiều Rộng (mm)
1890
1680
Chiều Cao (mm)
1725
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
201
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4EB
1RZ-E
Công suất cực đại (kW)
110
82
Công suất cực đại (hp)
150
110
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
166
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2500
2600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Multi-link
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Thường
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Đồng hồ analog
Vô lăng
Vô lăng 4 chấu, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
CD/MP3 Player
Radio
Hệ thống loa
6
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh tay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-