So sánh xe Hyundai SantaFe 2008 vs Toyota RAV4 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2188
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4395
Chiều Rộng (mm)
1890
1815
Chiều Cao (mm)
1725
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
201
200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4EB
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
110
133
Công suất cực đại (hp)
150
179
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
343
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4100
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail Direct Injection (CRDi)
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
analog
Analog
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
CD/MP3
-
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎