So sánh xe Hyundai SantaFe SLX 2.0 AT 4WD 2007 vs Toyota Land Cruiser GX 4.5 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
J100
Năm bắt đầu thế hệ
2005
1998
Năm kết thúc thế hệ
2012
2007
Mã thế hệ
CM
J100
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
4477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
5195
Chiều Rộng (mm)
1890
1940
Chiều Cao (mm)
1725
1860
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1615
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
275/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2320
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3160

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 VGT
4.5 L 1FZ-FE I6
Công suất cực đại (kW)
-
180
Công suất cực đại (hp)
151
240
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
4600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
410
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
-
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
96

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định liên kết đa điểm và thanh cân bằng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara cao cấp
Da
Vô lăng
Chỉnh điện 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm bên lái
Chuẩn kết nối
-
CD/Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎