So sánh xe Hyundai SantaFe SLX 2.0 AT 4WD 2007 vs Toyota RAV4 Limited 2.4 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2005
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
CM
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4395
Chiều Rộng (mm)
1890
1815
Chiều Cao (mm)
1725
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 VGT
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
200
Công suất cực đại (hp)
151
269
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
Tăng áp VGT
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
5
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da lộn Alcantara cao cấp
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Chỉnh điện 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Hệ thống loa
JBL cao cấp gồm 7 hoặc 8 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-