So sánh xe Hyundai SantaFe SLX 4WD 2011 vs Toyota RAV4 Limited 3.5 V6 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
-
Năm bắt đầu thế hệ
2005
-
Năm kết thúc thế hệ
2012
-
Mã thế hệ
CM
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1995
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4395
Chiều Rộng (mm)
1890
1815
Chiều Cao (mm)
1760
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L D CRDi-VGT I4
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
135
200
Công suất cực đại (hp)
184
269
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
4700
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
Tăng áp biến thiên cánh điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu độc lập, MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Kiểu độc lập, Đa liên kết
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID/Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt và ngả lưng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Có. Chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
DVD 7 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
6
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-