So sánh xe Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2023 vs Volvo XC60 Ultimate Bright B6 AWD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
TM
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thụy Điển
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4708
Chiều Rộng (mm)
1900
1999
Chiều Cao (mm)
1730
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1710
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
831/782 (5 chỗ / 7 chỗ)
613

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G2.5
B6 Mild Hybrid
Công suất cực đại (kW)
134
220
Công suất cực đại (hp)
180
300
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2100 - 4800
Kiểu dáng động cơ
I
Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Turbocharger
Loại hộp số
AT
Tự động Geartronic
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.92
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.07
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.09
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu
Cụm đèn sau
LED 3D
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, màu nâu
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in
Hệ thống loa
10 loa Harman Kardon
Harman Kardon (14 loa, 600W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Đai dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-