So sánh xe Hyundai Solati Limousine 2.5 MT 2020 vs Toyota Alphard Luxury Executive Lounge 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
AH30
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2497
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
10
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6195
4915
Chiều Rộng (mm)
2038
1850
Chiều Cao (mm)
2760
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
3670
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1712
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1718
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R16
235/50/R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
4000
2665

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
-
202
Công suất cực đại (hp)
170
271
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-2500
4700
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ
15.8:1
-
Loại hộp số
MT
Tự động thông minh ECT
Số lượng cấp số
6 tiến, 1 lùi
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Lá nhíp
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, LED DRL
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da tự nhiên
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ
Thương gia chỉnh điện 4 hướng có đệm chân
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Kép Trước sau
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
17 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎