So sánh xe Hyundai Sonata 2.0 AT 2016 vs Mercedes Benz CLA class CLA 45 AMG 4Matic 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
4669
Chiều Rộng (mm)
1865
1777
Chiều Cao (mm)
1475
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
2699
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
M270
Công suất cực đại (kW)
112
280
Công suất cực đại (hp)
152
381
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
475
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2250 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
AT
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Control
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMATIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
8 inch
Hệ thống loa
-
Harman Kardon Logic 7®
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-