So sánh xe Hyundai Starex 2.5 AT 2004 vs Kia Morning Van 1.0 AT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2007
Năm bắt đầu thế hệ
-
2003
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
SA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
2
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3535
Chiều Rộng (mm)
-
1595
Chiều Cao (mm)
-
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Kích thước lốp/lazang
-
155/70R13 mâm sắt

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Epsilon I4 G4HC
Công suất cực đại (kW)
-
47
Công suất cực đại (hp)
-
63
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.02

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn