So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Ford Transit 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
thứ 8
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2296
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5982
Chiều Rộng (mm)
1780
2068
Chiều Cao (mm)
1695
2650
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1740
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1704
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2380
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
DuraTorq P8FA
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
115
171
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
415
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
CVT
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vải
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
Hệ thống loa
8 loa
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-