So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Kia Carnival 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KA4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5155
Chiều Rộng (mm)
1780
1995
Chiều Cao (mm)
1695
1775
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3090
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1741
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1741
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2092
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2875
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1139 - 4110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
-
148
Công suất cực đại (hp)
115
199
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
CRDi
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
72
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da màu nâu đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Có thể gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, Apple Car, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎