So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Lexus LM 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1497
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5130
Chiều Rộng (mm)
1780
1890
Chiều Cao (mm)
1695
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
139
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
225/55R19
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
752

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
-
Công suất cực đại (kW)
-
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
115
275
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
139
Loại pin
-
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Tang trống
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
14 inch
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Hệ thống loa
6 loa
Mark Levinson 23 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
360 độ
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎