So sánh xe Hyundai Staria Cứu Thương 3.5L AT 2024 vs Suzuki Eeco Van 1.2 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
-
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3470
1197
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5253
3675
Chiều Rộng (mm)
1997
1475
Chiều Cao (mm)
1990
1825
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
2350
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1280
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1290
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.5
Kích thước lốp/lazang
-
155R13
Trọng lượng bản thân (kg)
-
945
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G6DU (Lambda III G3.5)
K12N DualJet 1.2L
Công suất cực đại (kW)
179
59.4
Công suất cực đại (hp)
240
80
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
32
104.4
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
3000
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
12.0
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
32

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 3 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
Vô lăng
-
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Trượt, ngả
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Ngả được
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Hệ thống loa
4 loa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎