So sánh xe Hyundai Staria 2026 vs Iveco Daily 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3470
2998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
16
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5275
-
Chiều Rộng (mm)
1995
-
Chiều Cao (mm)
2170
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G3.5 MPI
-
Công suất cực đại (kW)
201
-
Công suất cực đại (hp)
270
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
331
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
-
Kiểu dáng động cơ
V6
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
-
Vô lăng
Urethane, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
Radio
-
Hệ thống loa
4 loa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-