So sánh xe Hyundai Terracan 2.5 MT TD 2003 vs Nissan Terrano II 2.4 MT 2000

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2477
2389
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
4585
Chiều Rộng (mm)
1860
1730
Chiều Cao (mm)
1790
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
210

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4BH
KA24E
Công suất cực đại (kW)
77
87
Công suất cực đại (hp)
103
117
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn
Độc lập, tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 5 điểm với lò xo trụ
Trục cứng với lò xo trụ (5 liên kết)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎