So sánh xe Hyundai Terracan 2007 vs Toyota Land Cruiser 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3497
4477
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
-
Chiều Rộng (mm)
1860
-
Chiều Cao (mm)
1790
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Kích thước lốp/lazang
245/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G6CU
-
Công suất cực đại (kW)
149
-
Công suất cực đại (hp)
200
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
310
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Chế độ vận hành
2WD/4WD
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Solid axle
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-