So sánh xe Hyundai Tucson 2021 vs Peugeot 3008 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
2 - VN2017
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
P84
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4510
Chiều Rộng (mm)
1865
1850
Chiều Cao (mm)
1695
1662
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2730
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
165
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1492
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 T-GDi
1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW)
130 kW / 5500 rpm
121
Công suất cực đại (hp)
177
165
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1.500–4.500
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp GDi
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
7-DCT
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Projector)
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panaromic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Bluetooth, USB
Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi 180*
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-