So sánh xe Hyundai Tucson 2022 vs VinFast VF e34 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1591
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4300
Chiều Rộng (mm)
1865
1793
Chiều Cao (mm)
1695
1613
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2160
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
180
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.6 T-GDI
-
Công suất cực đại (kW)
132.4 kW @ 5500 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
177.5
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
7 DCT
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
242
Dung lượng Pin (kWh)
-
42 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
318.6
Loại cổng sạc
-
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Projector)
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-