So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT 2009 vs Kia Sportage 2.0 MT AWD 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
-
Chiều Rộng (mm)
1795
-
Chiều Cao (mm)
1680
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4GC
-
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
140
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
184
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
-
Hệ thống loa
4-6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-