So sánh xe Hyundai Tucson 2020 vs Kia Sportage 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (TL)
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4480
4660
Chiều Rộng (mm)
1850
1865
Chiều Cao (mm)
1660
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L CRDi e-VGT
Smartstream G2.0
Công suất cực đại (kW)
136 kW / 4000 rpm
115
Công suất cực đại (hp)
185 hp
154
Vòng tua tối đa (rpm)
4000 rpm
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400 Nm
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4500
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
MPI
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da màu nâu
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎