So sánh xe Hyundai Tucson 2021 vs MG RX5 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4574
Chiều Rộng (mm)
1865
1876
Chiều Cao (mm)
1695
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2708
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1574
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
196
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
235/45R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1539
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1972

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0 MPI
SGE 1.5TGI
Công suất cực đại (kW)
6200
-
Công suất cực đại (hp)
156
168
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
275
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2000 - 4000
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép 7DCT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
55
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch + Analog
Bảng ồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da, Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Màn hình 14.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎