So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2024 vs Kia Sportage Signature X-Line 2.0D 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
5
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4660
Chiều Rộng (mm)
1865
1865
Chiều Cao (mm)
1695
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2100
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0 MPI
Smartstream D2.0
Công suất cực đại (kW)
6200
134
Công suất cực đại (hp)
156
183
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
416
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2000-2750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da màu nâu
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 4.2 inch kết hợp đồng hồ analog
Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎