So sánh xe Infiniti QX60 2016 vs LandRover Range Rover 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3498
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4989
4999
Chiều Rộng (mm)
1960
2073
Chiều Cao (mm)
1742
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2922
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
263
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
334
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Siêu nạp (Supercharged)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén
Hệ thống treo sau
-
Khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió