So sánh xe Isuzu Hi lander 2005 vs Toyota 4 Runner 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4806
Chiều Rộng (mm)
-
1910
Chiều Cao (mm)
-
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2789

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
176
Công suất cực đại (hp)
-
236
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone
Hệ thống treo sau
-
4-link coil spring
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎