So sánh xe Isuzu Hi lander 2005 vs Ford Escape 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2967
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4475
Chiều Rộng (mm)
-
1825
Chiều Cao (mm)
-
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Duratec 3.0 L V6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
149
Công suất cực đại (hp)
-
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
271
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4750
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
CD Player
Hệ thống loa
-
4-6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎