So sánh xe Isuzu Hi lander 2004 vs Lexus GX 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2003
Năm kết thúc thế hệ
-
2009
Mã thế hệ
-
J120
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
4664
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4780
Chiều Rộng (mm)
-
1880
Chiều Cao (mm)
-
1895
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2810
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2UZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
175
Công suất cực đại (hp)
-
235
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
434
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3400
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, bố trí dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
15.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
12.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Lò xo trụ xoắn
Hệ thống treo sau
-
Lò xo trụ xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen projector
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog với màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da và gỗ, tích hợp điều khiển
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60/40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện hoặc tháo rời (tùy chọn)
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
11 loa Mark Levinson
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/Cassette/CD changer 6 đĩa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎