So sánh xe Isuzu Hi lander 2005 vs Mitsubishi Zinger 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2351
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4585
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Kích thước lốp/lazang
-
215/65R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4G64 SOHC
Công suất cực đại (kW)
-
101
Công suất cực đại (hp)
-
136
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
207
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65

Ngoại thất

Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
-
6
Chuẩn kết nối
-
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎