So sánh xe Isuzu Hi lander 2007 vs Toyota 4 Runner 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
3956
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4806
Chiều Rộng (mm)
-
1910
Chiều Cao (mm)
-
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2789

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
176
Công suất cực đại (hp)
-
236
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Trục cứng liên kết 4 điểm với lò xo cuộn và thanh ổn định
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎