So sánh xe Isuzu Hi lander V-Spec Street Custom AT 2007 vs Toyota Land Cruiser VX 4.7 V8 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J200
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1970
Chiều Cao (mm)
-
1950
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
285/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2555
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2UZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
202
Công suất cực đại (hp)
-
271
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
410
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3400
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
5
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.7