So sánh xe Isuzu Hi lander 2007 vs Chevrolet Captiva 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2405
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4635
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Kích thước lốp/lazang
-
235/60R17; 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2320

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.4L DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
-
136
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎