So sánh xe Isuzu MU-X 2021 vs Mitsubishi Pajero Sport 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4785
Chiều Rộng (mm)
1860
1815
Chiều Cao (mm)
1860
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.6
Kích thước lốp/lazang
255/60 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu 1.9 L
V6 3.0L Mivec (6B31)
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
147
220
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
4000
Kiểu dáng động cơ
RZ4E-TC
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Thẳng hàng
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử common rail
Điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
182
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.49
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không có Camera lùi
Không
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎