So sánh xe Isuzu MU-X 2020 vs Kia Sorento 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4810
Chiều Rộng (mm)
1860
1900
Chiều Cao (mm)
1840
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.78
Kích thước lốp/lazang
255/60 R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu 1.9 L
Smartstream G2.5 MPi I4
Công suất cực đại (kW)
110
132
Công suất cực đại (hp)
147
177
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
4000
Kiểu dáng động cơ
RZ4E
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Thẳng hàng
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
67
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.08
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.34
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
McPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED Projector
Ăng ten
Dạng đuôi cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Bọc da, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎