So sánh xe Isuzu Trooper 1990 vs Nissan Pathfinder 1990

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2556
2389
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4360
Chiều Rộng (mm)
-
1690
Chiều Cao (mm)
-
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Kích thước lốp/lazang
-
R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
KA24E
Công suất cực đại (kW)
-
99
Công suất cực đại (hp)
-
134
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
206
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (Multi-point Fuel Injection)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, thanh xoắn (Torsion Bar)
Hệ thống treo sau
-
nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ