So sánh xe Jaecoo J7 2025 vs Toyota Corolla Cross 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T1EJ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4460
Chiều Rộng (mm)
1865
1825
Chiều Cao (mm)
1670
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2672
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
174
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.2
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L TDGI
2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW)
105
72
Công suất cực đại (hp)
141
97
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
215
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4000
3600
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động DHT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp106
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode
EV Mode, Eco, Power
Loại Hybrid
PHEV
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 (150kW)
72 mã lực
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
163
Công suất cực đại kết hợp (hp)
342 (255kW)
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
525
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.3 kWh
-
Loại pin
Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
106
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
3h (AC 6,6 kW: 30–80%)
-
Loại sạc nhanh
Sạc nhanh DC 40 kW
-
Thời gian sạc nhanh (h)
20p (30–80%)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projectors
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
3 chấu, bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2
Có (điện)
Màn hình giải trí
14.8 inch
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 loa Sony
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
HD 540
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống xe tự lái
✔︎
-