So sánh xe Jaguar F-Pace 2017 vs Porsche Macan 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4686
Chiều Rộng (mm)
-
1923
Chiều Cao (mm)
-
1624
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2807
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1795
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2519
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
185
Công suất cực đại (hp)
-
252
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Tốc độ tối đa (km/h)
-
227
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, Đa liên kết, Bộ giảm chấn, Lò xo trụ, Thanh ổn định
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, Đa liên kết, Bộ giảm chấn, Lò xo trụ
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió