So sánh xe Jaguar XE 2020 vs Maserati Quattroporte 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4678
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1416
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2835
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
410
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
AJ200P
-
Công suất cực đại (kW)
184
-
Công suất cực đại (hp)
247
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
365
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1300-4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm tích hợp (Integral Link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Premium
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained
-
Vô lăng
Vô lăng da R-Dynamic đa chức năng
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng Touch Pro 10 inch
-
Hệ thống loa
11
-
Cửa kính
Chỉnh điện chống kẹt
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-